TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phim truyền hình" - Kho Chữ
Phim truyền hình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phim được quay bằng các phương tiện kĩ thuật truyền hình và được phát trên đài truyền hình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
truyền hình
vô tuyến truyền hình
vô tuyến truyền hình
đài truyền hình
kênh truyền hình
tv
ti vi
vô tuyến
truyền hình
đài hoa
báo hình
phát sóng
đài
cầu truyền hình
điện thoại truyền hình
truyền dẫn
mê-đi-a
tiếp vận
tiếp âm
màn ảnh
Ví dụ
"Phim truyền hình nhiều tập"
phim truyền hình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phim truyền hình là .