TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phanh phách" - Kho Chữ
Phanh phách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Từ mô phỏng tiếng phát ra nghe hơi đanh, như tiếng của vật mỏng rộng bản đập liên tiếp trong không khí hay vào một vật khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lách cách
đôm đốp
lộp cộp
phạch
lạch xạch
cốp
căng cắc
kẹt
lắc rắc
cóc cách
khục
lách tách
choang
lóc cóc
sột soạt
lách chách
lốc cốc
soạt
lạch cạch
chat
lốp cốp
xì xoẹt
choang choảng
phì phạch
thình
lọc cọc
lắc cắc
bì bạch
rắc
cót két
chập cheng
cành cạch
quèn quẹt
lạo xạo
xào xạo
tanh tách
loảng xoảng
sạt
lọc xọc
loạt soạt
xè xè
bịch
xèn xẹt
cốc
lạch tạch
cọc cạch
bốp
rin rít
lịch bịch
cồm cộp
tạch
cạch
lộp bộp
xủng xoảng
xình xịch
sầm
phịch
tí tách
ken két
phè phè
thình thịch
vun vút
lép bép
u u
bộp
chí chát
lốp bốp
đì đẹt
thậm thịch
vút
loẹt quẹt
thùm thụp
leng keng
bạch bạch
Ví dụ
"Đàn chim cánh vỗ phanh phách"
phanh phách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phanh phách là .