TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phế bào" - Kho Chữ
Phế bào
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngăn nhỏ nhất của phổi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phế nang
phế
phổi
phế quản
khoang
đường phổi
khí quản
không bào
buồng
lỗ chân lông
xoang
bong bóng
lỗ bì
phế bào có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phế bào là .