TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Phản tuyên truyền
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tuyên truyền chống lại sự tuyên truyền của đối phương.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tuyên giáo
tuyên truyền
tuyên huấn
phản ảnh
tuyên giáo
truyền thông
đồn đãi
truyền đơn
tiếp vận
quảng bá
tuần hành
quảng cáo
phổ thông
tiếp âm
phát tán
truyền tụng
tiếp thị
truyền bá
phản tuyên truyền có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phản tuyên truyền là .
Từ đồng nghĩa của "phản tuyên truyền" - Kho Chữ