TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nốt trắng" - Kho Chữ
Nốt trắng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nốt nhạcX, hình bầu dục để trắng ở giữa, có đuôi đơn giản, có độ dài bằng hai nốt đen.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nốt tròn
nốt đen
móc đơn
móc kép
nốt nhạc
nốt
giáng
do
khoá
tròn
mi
rê
sol
chấm dôi
rưỡi
la
si
phân nửa
dấu luyến
nửa
ngang
câu nhạc
nốt trắng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nốt trắng là .