TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "náp cày" - Kho Chữ
Náp cày
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ phận để điều chỉnh độ nông sâu của cày.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phay
cày máy
cày
máy cày
cào
diệp
gàu
gầu
cuốc chĩa
bừa
nông cụ
cuốc chét
thuổng
cá
xẻng
bồ cào
nạo
náp cày có nghĩa là gì? Từ đồng âm với náp cày là .