TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhập siêu" - Kho Chữ
Nhập siêu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tình trạng kim ngạch nhập khẩu lớn hơn kim ngạch xuất khẩu trong cán cân thương mại của một nước; phân biệt với xuất siêu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xuất siêu
bội thu
thặng dư
dôi
bội chi
dôi thừa
thừa
siêu ngạch
to kếch
đìa
Ví dụ
"Tỉ lệ nhập siêu cao"
"Hạn chế nhập siêu"
nhập siêu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhập siêu là .