TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhem nhuốc" - Kho Chữ
Nhem nhuốc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(người, quần áo) bị dây bẩn nhiều chỗ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dơ
dơ dáy
nhếch nhác
bẩn
rác
bợn
đen đúa
lấm
dơ bẩn
lem luốc
vấy
dơ duốc
bê bết
ô uế
chèm nhèm
nhây nhớt
bẩn thỉu
nùng nục
cáu
lấm lem
ghét
xốc xếch
lem nhem
bầy hầy
lọ lem
luộm thuộm
lèm nhèm
khú
lồm ngồm
điếm nhục
ô nhục
lù xù
lệt xệt
bẩn
lếch thếch
be bét
lúi xùi
lầm
bợt
lem nha lem nhem
lôi thôi lếch thếch
nhầy nhụa
tự tình
lụng thà lụng thụng
rách như tổ đỉa
lốc thốc
xú uế
luộm thà luộm thuộm
lam lũ
uế tạp
ô trọc
lem
xấu xí
lếch tha lếch thếch
lam nham
tèm lem
bụi
kèm nhà kèm nhèm
lem nhem
cóc cáy
tướp
hôi rình
bùn nhơ
hoen ố
luôm nhuôm
rin rít
khả ố
ác
mốc
túi bụi
khổ nhục
hôi thối
lầy nhầy
nhục nhằn
Ví dụ
"Quần áo nhem nhuốc dầu mỡ"
"Mặt mày nhem nhuốc"
nhem nhuốc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhem nhuốc là .