TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nước lã" - Kho Chữ
Nước lã
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nước ngọt tự nhiên, chưa qua đun nấu, xử lí
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nước lạnh
nác
nước
nước
lõng bõng
hơi nước
nước giải
nác
lỏng
vã
loãng
nước đái
tắm
thuỷ
hải lưu
nước miếng
tưới tắm
nước
dãi
sông
thuỷ năng
xả
nước tiểu
nước dãi
xối
đổ ải
tưới
róc
mồ hôi
lã chã
nổi
vỏng
chảy
tắm rửa
nước mắt
khan
túa
dòng
nước lã ra sông
súc
nhấp giọng
mũi dãi
rẩy
vày
cừ
thau
háo nước
tiêu thoát
tắm táp
suối
láng
xiết
đầm đìa
lũ
Ví dụ
"Không uống nước lã"
"Nước lã mà vã nên hồ (tng)"
nước lã có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nước lã là .