TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mỏ vịt" - Kho Chữ
Mỏ vịt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dụng cụ y tế dùng để khám bệnh, có hình giống mỏ con vịt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mũi
dao mổ
mõm
nội soi
mõm
vòi
sẹo
mỏ vịt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mỏ vịt là .