TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "môi trường sinh thái" - Kho Chữ
Môi trường sinh thái
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Toàn bộ các điều kiện vô cơ và hữu cơ của các hệ sinh thái ảnh hưởng đến đời sống của xã hội loài người
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
môi trường
sinh quyển
hệ sinh thái
môi sinh
thiên nhiên
tự nhiên
thế gian
thế giới
thuỷ thổ
Ví dụ
"Cải thiện môi trường sinh thái"
môi trường sinh thái có nghĩa là gì? Từ đồng âm với môi trường sinh thái là .