TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "môi giới" - Kho Chữ
Môi giới
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(người) làm trung gian để cho hai bên gặp gỡ, tiếp xúc, giao thiệp với nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trung gian
giữa
giữa
trung
giữa
ngang
thị trường
Ví dụ
"Môi giới làm ăn"
"Người môi giới"
môi giới có nghĩa là gì? Từ đồng âm với môi giới là .