TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "máy fax" - Kho Chữ
Máy fax
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Máy dùng phương thức fax để truyền văn bản, tài liệu, v.v. đi xa.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tê-lê-típ
teletype
máy nhắn tin
máy bộ đàm
bưu điện
radio
bưu điện
điện đài
thu
thư tín điện tử
chuyển phát
máy fax có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máy fax là .