TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "màn hiện sóng" - Kho Chữ
Màn hiện sóng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ phận hiện hình của radar.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
màn hình
lát
màng lưới
màn hiện sóng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với màn hiện sóng là .