TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "muôn hình muôn vẻ" - Kho Chữ
Muôn hình muôn vẻ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhiều hình, nhiều vẻ khác nhau, rất đa dạng, phong phú
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
muôn màu muôn vẻ
muôn hồng nghìn tía
mầu mẽ
rằn ri
sắc diện
mung lung
loang
Ví dụ
"Cuộc sống muôn hình muôn vẻ"
muôn hình muôn vẻ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với muôn hình muôn vẻ là .