TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mau nước mắt" - Kho Chữ
Mau nước mắt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Dễ khóc, dễ xúc động.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khóc
mít ướt
rưng rức
giọt hồng
xót
chua xót
thảm
ướt át
châu lệ
bi luỵ
cảm thán
rười rượi
thương tâm
xao xuyến
ủ
bi thảm
thương đau
dàu
xót xa
sầu muộn
buồn tủi
tức tưởi
u buồn
nghẹn ngào
đau thương
se
bi
âu sầu
não nuột
buồn rượi
rền rĩ
tiêu tao
lâm ly
khó đăm đăm
cười ra nước mắt
chua chát
khóc than
sầu oán
thê thảm
đa sầu
lâm li
tang thương
xốn
sầu thảm
dấp dính
bịu xịu
buồn thỉu buồn thiu
ậm ực
thống thiết
xìu
bi thương
sầu não
chau
bi ai
tội nghiệp
thương
buồn hiu
dàu dàu
não nề
tiếc thương
đau lòng
mắc cỡ
than khóc
nóng
đau xót
thảm thương
đau khổ
thảm hại
tủi hờn
xa xót
buồn rười rượi
não nùng
cám cảnh
xon xót
mau nước mắt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mau nước mắt là .