TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mãn kinh" - Kho Chữ
Mãn kinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(hiện tượng sinh lí ở phụ nữ) hết hẳn, không có kinh nguyệt nữa (sau một độ tuổi nhất định).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tắt kinh
bế kinh
mãn
tắt thở
kết thúc
tắt hơi
tắt nghỉ
sẩy
sẩy thai
hết
vơi
cạn
hết
hết
thôi
mãn kinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mãn kinh là .