TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lềnh bềnh" - Kho Chữ
Lềnh bềnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Ở trạng thái nổi hẳn lên trên mặt nước và trôi nhẹ nhàng theo làn sóng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lềnh phềnh
bồng bềnh
lênh đênh
lều bều
nổi
trôi nổi
nổi
lênh láng
bồng
trôi
bềnh bệch
lăn tăn
trôi sông
dạt
trôi dạt
lấp loá
gợn
láng
lết bết
sóng sánh
dềnh
tràn trề
tràn đầy
lăm tăm
lầm lội
nước chảy bèo trôi
lả tả
sóng soải
chìm đắm
trôi chảy
vã
xắp
bơi lội
lên nước
chìm nghỉm
trôi dạt
loang
tràn
trồi
nổi
sánh
đáng
vãi
đắm
sóng
lấp la lấp lánh
lõm bõm
ròng ròng
mơn man
ngập chìm
sủi
lay phay
nhễ nhại
líu quýu
bèo trôi sóng vỗ
chìm
đổ bộ
phình
sóng
lội
trôi sông lạc chợ
lắp xắp
phồng
trây
lội
lừ lừ
trào
dạt dào
rảy
làn sóng
trôi chảy
rều
lấp xấp
cuốn
Ví dụ
"Quả bóng nổi lềnh bềnh"
"Rác rưởi trôi lềnh bềnh trên sông"
lềnh bềnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lềnh bềnh là .