TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lãnh sự tài phán" - Kho Chữ
Lãnh sự tài phán
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chế độ quy định người nước ngoài ở một nước nào đó khi phạm tội hay bị kiện thì chỉ chịu sự xét xử của lãnh sự nước họ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đặc quyền lãnh sự
lãnh sự quán
đặc quyền ngoại giao
lãnh sự
đại biện
đại biện thường trú
công sứ
đại biện lâm thời
đại sứ
tham tán
lãnh sự
tổng lãnh sự
trưởng đoàn ngoại giao
tổng lãnh sự quán
công sứ quán
đại sứ quán
phó lãnh sự
sứ
lãnh sự tài phán có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lãnh sự tài phán là .