TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "làm chay" - Kho Chữ
Làm chay
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Làm
động từ
Tổ chức buổi lễ cúng Phật bằng đồ cúng chay.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
qui y
quy y
làm
động từ
Làm lễ cúng để cầu cho linh hồn người chết được siêu thoát
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
làm
làm phép
giờ hồn
Ví dụ
"Làm chay cho mẹ"
làm chay có nghĩa là gì? Từ đồng âm với làm chay là
làm chay
.