TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "loe loé" - Kho Chữ
Loe loé
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(ánh sáng) hơi loé lên rồi vụt tắt ngay liên tiếp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
loé
chớp
loé
loè
nhấp nháy
chớp bể mưa nguồn
lấp láy
dăng dăng
loá
chớp chới
leo lắt
rọi
lúng liếng
dật dờ
lung liêng
lấp ló
thấp thoáng
rập rờn
vật vờ
loè xoè
loi
chấp chới
nhẩy vọt
nhấp nha nhấp nháy
hấp háy
rởn
rỡn
nhấp nhoá
chao đèn
nảy
nhẩy
hấp hay
quay lơ
giẫy nẩy
rung rinh
nhẩy nhót
lỏn
hấp ha hấp háy
lắc la lắc lư
rún rẩy
nhẩy tót
quèo
nẩy
háy
lay động
chỏng kềnh
lượn lờ
loay ha loay hoay
lia
phấp phới
lúc la lúc lắc
lắt la lắt lẻo
loay hoay
ngoe ngoảy
choàng
trợt lớt
loi nhoi
phất phơ
vèo
chao động
lê lết
loà xoà
nhẩy ổ
chạng
xeo xéo
lộn nhào
bẻ hoẹ
nhẩy cẫng
khảy
nhẩy bổ
lắc
phập phồng
nghẹo
loi ngoi
Ví dụ
"Đèn máy ảnh chớp loe loé"
loe loé có nghĩa là gì? Từ đồng âm với loe loé là .