TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "liên cầu khuẩn" - Kho Chữ
Liên cầu khuẩn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vi khuẩn hình cầu xếp thành chuỗi như chuỗi hạt, thường kí sinh ở da và niêm mạc của người, động vật, gây nhiều bệnh khác nhau.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vi khuẩn
vi trùng
khuẩn
dịch hạch
tụ huyết trùng
giang mai
trùng
liên cầu khuẩn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với liên cầu khuẩn là .