TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Lực lượng sản xuất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sự thống nhất hữu cơ giữa lao động đã được tích luỹ và lao động sống, giữa tư liệu sản xuất và những người sử dụng những tư liệu ấy để sản xuất ra của cải vật chất.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hợp tác hoá
hiệp tác hoá
tập thể hoá
tổ hợp sản xuất
hợp lực
hợp lực
công hữu hoá
tổ đổi công
tích luỹ
nhất thể hoá
công lao
chung lưng
hiệp lực
xã hội hoá
chung lưng đấu cật
canh ty
tổ hợp
điều phối
đoàn kết
chủn
mẻ
tổng hợp
huy động
thống nhất
ca
cộng sự
điều độ
tập hợp
điều phối
hùn
lực lượng sản xuất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lực lượng sản xuất là .
Từ đồng nghĩa của "lực lượng sản xuất" - Kho Chữ