TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lực bất tòng tâm" - Kho Chữ
Lực bất tòng tâm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Khả năng không đủ để thực hiện điều mong muốn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bất lực
nỡ
yếu đuối
mệt mỏi
túng thế
cam tâm
mất
ngán
cùng
lao tâm khổ tứ
quẫn bách
hậm hực
buộc lòng
trèo cao ngã đau
khó lòng
chịu đựng
lử
buồn
chồn
ứ hơi
quẫn
lì
bất đắc chí
phẫn chí
mất lòng
bực
suy nhược
hết nổi
ngậm
thảm hại
hứng chịu
gồng
nao núng
Ví dụ
"Dù đã rất cố gắng, nhưng lực bất tòng tâm"
lực bất tòng tâm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lực bất tòng tâm là .