TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lộn nhào" - Kho Chữ
Lộn nhào
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(ngã) lộn đầu xuống
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lăn queo
lăn quay
lộn phèo
quay lơ
lộn
lăn đùng
lăn đùng ngã ngửa
lẫy
vật
lăn chiêng
lăn lộn
lăn
lảo đảo
ngật
xốc
lạng
bổ nhào
lộn
chỏng kềnh
ngoắt
chúi
lượn
lật
té ngửa
lăn lóc
ngọ ngoạy
nhẩy tót
rón
xoay
tốc
nhẩy
chồm
dật dờ
nhẩy nhót
nhẩy vọt
nẩy
chổng kềnh
khom
nhẩy cỡn
chun
xoay
lung liêng
ngả
nẩy
rỡn
giãy nẩy
nhủi
chỏng quèo
lăn cù
lắc lư
giẫy nẩy
chạng
nhẩy ổ
chúc
chổng vó
chao động
ngoảy
toài
ngoẹo
bênh
chồm
đảo
nhún
nghẹo
ngoe ngoảy
ngoay ngoảy
nảy
ngả
cuộn
bổ
lê lết
ngoáy
chao đảo
nhẩy múa
Ví dụ
"Ngã lộn nhào xuống đất"
"Máy bay bị lộn nhào"
lộn nhào có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lộn nhào là .