TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lạp xưởng" - Kho Chữ
Lạp xưởng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
phương ngữ
lạp xường.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lạp xường
chả lụa
nem chua
lập là
giò lụa
chả giò
cháo lão
chè hột
xá xíu
lạp xưởng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lạp xưởng là .