TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khắc cốt ghi tâm" - Kho Chữ
Khắc cốt ghi tâm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưghi xương khắc cốt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhập tâm
tâm khảm
hoài cảm
thương nhớ
tư lương
ôm ấp
mong nhớ
ấn tượng
lắng đọng
hoài cổ
trộm nhớ thầm yêu
thiết cốt
thâm tâm
chí cốt
sâu sắc
niềm
đậm đà
u hoài
tâm
tim
tâm đắc
khắc cốt ghi tâm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khắc cốt ghi tâm là .