TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khăn gói quả mướp" - Kho Chữ
Khăn gói quả mướp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
nhưkhăn gói gió đưa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đăng trình
gửi
tin
bươm bướm
bưu phẩm
thiệp
thông đạt
thông báo
giao ban
báo
Ví dụ
"Nhận được tin là khăn gói quả mướp lên đường ngay"
khăn gói quả mướp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khăn gói quả mướp là .