TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khí trơ" - Kho Chữ
Khí trơ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khí không hoá hợp được với chất khác ở điều kiện thường, như helium, neon.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trơ
khí trơ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khí trơ là .