TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khuếch khoác" - Kho Chữ
Khuếch khoác
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
hiếm
nhưkhoác lác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khoác lác
khoảnh
nói phách
nói khoác
hách
kẻ cả
khoe khoang
mách qué
phách lác
một tấc đến trời
nhâng nháo
khua môi múa mép
nghênh ngáo
ghếch
nói kháy
ê chệ
cốc láo
huênh hoang
ba hoa xích đế
khờ khạo
cao ngạo
nói tướng
vênh vác
nói thánh nói tướng
láo toét
hợm mình
khốn
hênh hếch
nói dóc
loè
đá
khoe mẽ
nói trạng
khinh khích
kê kích
to mồm
mánh khoé
vỗ ngực
nói quanh nói quẩn
ba hoa
oẻ hoẹ
khủng khiếp
tếu táo
tán dóc
láu táu
khoe
cà xốc
khăm
quấy
lắm điều
chớt nhả
anh hùng rơm
lừng khà lừng khừng
thậm xưng
liếm gót
cạnh khoé
bẽ
chả chớt
trân
ê
phét lác
lắm mồm
mỏng môi
mau mồm
khét lèn lẹt
bẻo lẻo
chòng ghẹo
lên mặt
quang quác
chế
hách dịch
chọc ghẹo
nũng nịu
ghẹo
Ví dụ
"Ăn nói khuếch khoác"
khuếch khoác có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khuếch khoác là .