TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Khai bút
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cầm bút viết hoặc vẽ lần đầu tiên vào dịp đầu năm, theo tục xưa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
viết
bút nghiên
viết tay
thư pháp
thảo
cây bút
thủ bút
giáo đầu
bút lực
ngòi bút
vọc vạch
chữ
kẻ
Ví dụ
"Khai bút đầu xuân"
khai bút có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khai bút là .
Từ đồng nghĩa của "khai bút" - Kho Chữ