TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "không lưu" - Kho Chữ
Không lưu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Việc giao thông, đi lại trên không, nói chung
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đường không
đường bay
đường hàng không
không phận
cầu hàng không
không
Ví dụ
"Trung tâm kiểm soát không lưu"
"Tuyến không lưu quốc tế"
không lưu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với không lưu là .