TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "kênh xáng" - Kho Chữ
Kênh xáng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kênh đào bằng máy xáng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xáng
cống luồn
âu thuyền
máng
âu tàu
cầu cống
kênh xáng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với kênh xáng là .