TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "kê biên" - Kho Chữ
Kê biên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Kê danh mục tài sản có liên quan đến hành vi tội phạm để chờ xử lí theo pháp luật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tịch biên
công tố
trộm cướp
chế tài
động
trộm phép
con tin
tội danh
bắt
tù
Ví dụ
"Ngôi nhà bị kê biên"
"Niêm phong và kê biên tang vật"
kê biên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với kê biên là .