TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "in lưới" - Kho Chữ
In lưới
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
In theo lối thủ công bằng cách kéo mực cho thấm qua một màng lưới (có in sẵn hình cần in) để in hình xuống vật cần in.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
in roneo
in kim
in lito
in phun
in typo
lăn tay
in ấn
lằn
ém
in thạch
xăm
đóng
chạm lộng
dập
in lưới có nghĩa là gì? Từ đồng âm với in lưới là .