TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hội thảo" - Kho Chữ
Hội thảo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Họp rộng rãi để thảo luận, bày tỏ, trao đổi ý kiến về một vấn đề chung
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chuyên ban
khoa học
Ví dụ
"Hội thảo khoa học"
hội thảo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hội thảo là .