TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hổ phách" - Kho Chữ
Hổ phách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhựa thông lâu ngày kết rắn lại, có màu vàng nâu, trong suốt, dùng làm đồ trang sức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tùng hương
mủ
chò chỉ
bí phấn
trám
thanh long
Ví dụ
"Chiếc vòng hổ phách"
hổ phách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hổ phách là .