TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hậu nghiệm" - Kho Chữ
Hậu nghiệm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Trên cơ sở của kinh nghiệm, từ những dữ liệu của kinh nghiệm; trái với tiên nghiệm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ nghĩa kinh nghiệm
tiên nghiệm
chủ nghĩa kinh nghiệm
duy thực
thực tiễn
lý luận
lí luận
hậu nghiệm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hậu nghiệm là .