TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hõm" - Kho Chữ
Hõm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Lõm sâu xuống hoặc sâu vào trong
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoáy
lõm
tùm hụp
lặn
sụt
chìm
thụt
cùm cụp
xẹp lép
lún
sụp
sùm sụp
hao sút
lép
thụt
hụt hẫng
sa
tịt
trễ
lum khum
đuối
lặn
xuống
chìm
sề sệ
lẹp xẹp
võng
thâm hụt
hẫng hụt
hao hụt
xề xệ
sút
suy tổn
sút kém
lu mờ
độn thổ
sụt
héo mòn
dưới
xịu
thâm thủng
suy yếu
sụm
sa sút
dìm
suy thoái
suy sụp
suy đốn
tổn hao
xép xẹp
xẹp
hao hớt
lỗ vốn
suy
suy kiệt
xẹp
rù
khọm
cụp
hẫng
thiếu đói
ẹp
xuống dốc
lắng
rộc
đổ đốn
hư nhược
sụp
hao
cum cúp
rúm
xuống
phai nhạt
trệ
Ví dụ
"Mắt hõm sâu vì thiếu ngủ"
"Gầy hõm đi như người mới ốm dậy"
hõm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hõm là .