TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "huyết trầm" - Kho Chữ
Huyết trầm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hiện tượng máu lắng (các hồng cầu lắng đọng xuống dưới).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
máu trắng
bệnh bạch cầu
huyết áp thấp
băng huyết
huyết bạch
tụ huyết trùng
huyết trầm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với huyết trầm là .