TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoạt tinh" - Kho Chữ
Hoạt tinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bệnh xuất tinh dịch quá sớm khi giao hợp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khởi phát
bạo bệnh
hoạt tinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoạt tinh là .