TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoại sinh" - Kho Chữ
Hoại sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(thực vật) sống nhờ những chất hữu cơ đang thối rữa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nấm
tơ hồng
Ví dụ
"Loại nấm hoại sinh mọc trên các thân gỗ mục"
hoại sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoại sinh là .