TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "he-mô-glô-bin" - Kho Chữ
He-mô-glô-bin
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất màu đỏ, thành phần chủ yếu của hồng cầu, có nhiệm vụ vận chuyển oxygen từ phổi tới các mô, do protid kết hợp với một chất màu đỏ có chứa sắt tạo nên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hemoglobin
hồng huyết cầu
hồng cầu
máu
huyết cầu
huyết bài
huyết
tiểu cầu
bạch huyết cầu
lòng đỏ
bạch cầu
bạch huyết
he-mô-glô-bin có nghĩa là gì? Từ đồng âm với he-mô-glô-bin là .