TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hội chữ thập đỏ" - Kho Chữ
Hội chữ thập đỏ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tổ chức quốc tế có chức năng và nhiệm vụ cứu giúp nạn nhân chiến tranh và các nạn nhân phải chịu ảnh hưởng của thiên tai
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hội đoàn
hướng đạo
hiệp hội
hội ái hữu
Ví dụ
"Hội chữ thập đỏ Việt Nam"
hội chữ thập đỏ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hội chữ thập đỏ là .