TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hồng ngoại" - Kho Chữ
Hồng ngoại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Thuộc về bức xạ không trông thấy được, thường phát ra rất nhiều từ các vật nóng trước khi phát ra ánh sáng đỏ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tử ngoại
lân quang
tia cực tím
huỳnh quang
rực
hồng
nóng
lộ thiên
dạ quang
đỏ rực
hồng
quầng
hồng điều
Ví dụ
"Tia hồng ngoại"
hồng ngoại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hồng ngoại là .