TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hạt alpha" - Kho Chữ
Hạt alpha
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hạt nhân của nguyên tử helium, kí hiệu _, gồm hai proton và hai neutron liên kết chặt chẽ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
neutron
tia alpha
proton
nơ-tron
prô-tông
hạt cơ bản
he
đồng vị
positron
e-léc-tron
hạt alpha có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hạt alpha là .