TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hơi nước" - Kho Chữ
Hơi nước
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nước ở trạng thái khí, sinh ra trong quá trình bay hơi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bốc hơi
bay hơi
là hơi
sương
sương móc
mồ hôi
hoá hơi
xông hơi
sôi
hoá lỏng
vã
nước miếng
nác
nước
vỏng
ứ
thuỷ
khí
nác
nhễ nhại
mướt
ươn ướt
chảy
ướt
hấp hơi
mồ hôi
dãi
nước mũi
tan
giọt
phả
dâm dấp
nước dãi
vã
nổi
con nước
dịch
nước
dòng
tươm
sục sôi
lõng bõng
mưa
nước mắt
vỗ
tia
ướt rượt
nước lạnh
tứa
hơi
bồng
giọt
nước lã
chảy
lã chã
giội
hút
thắng
vày
dòng chảy
rịn
chảy
xông
háo nước
âm ẩm
vữa
ngậm nước
túa
vót
sôi tiết
dội
ầng ậng
ròng
ẩm
hơi nước có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hơi nước là .