TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hô hố" - Kho Chữ
Hô hố
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Từ mô phỏng tiếng cười to và thô lỗ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hơ hớ
khành khạch
khùng khục
hì
hinh hích
cười khà
cười khì
í ới
rúc rích
hừ hừ
ấm oái
khặc khặc
khằng khặc
chụt
tò te
gâu
hi hi
oà
ầm ầm
xập xình
khọt khẹt
vút
khừ khừ
cười xoà
khù khụ
chat
ồn ã
xôn xao
đùng đoàng
sù sụ
hu hu
gào
oe oé
hú
ú ớ
vi vút
sầm
bốp
lốp bốp
í oẳng
ầm
tru
vun vút
rinh rích
hự
đốp
oe
ri rỉ
đì đùng
gộ
đùng
xình xịch
inh ỏi
hát hổng
tu
răn reo
ông ổng
rầm
hét
phù
éc
xì xụp
u ơ
huỵch
quác
chíu
hú
choe choé
toẹt
rầm rầm
rú
ré
oe oe
ồm ộp
Ví dụ
"Cười hô hố"
hô hố có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hô hố là .