TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hình tam giác" - Kho Chữ
Hình tam giác
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình tạo nên do một đường gấp khúc khép kín có ba cạnh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đường nét
tạo hình
nét
đồ hoạ
dạng thức
tam tấu
dạng
hình vẽ
hình thái
hình thức
hình tam giác có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hình tam giác là .