TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hàng rào thuế quan" - Kho Chữ
Hàng rào thuế quan
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hệ thống thuế đánh nặng vào hàng nhập khẩu, thường để bảo vệ sản xuất trong nước.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuế quan bảo hộ
hải quan
hải quan
sưu thuế
ngoại thương
bức
nội thương
thuế
hàng rào thuế quan có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hàng rào thuế quan là .